Vietpedia
Vietpedia
Từ điển A-ZChủ đềNgữ phápThành ngữDu lịchGiới thiệuTìm kiếm
Chủ đề

Từ vựng chủ đề: Tội phạm

Dưới đây là 7 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Tội phạm", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.

  • băng nhómNhóm người tổ chức hoạt động phạm tội như trộm cướp hay buôn lậu, thường có kẻ cầm đầu.
  • băng đảngTổ chức băng nhóm lớn, thường có liên quan đến hoạt động phi pháp và sử dụng vũ trang.
  • bảo kê(Khẩu ngữ) Hành động bảo vệ, thường áp dụng cho những hoạt động không hợp pháp hoặc không lành mạnh.
  • bắt cócHành động lén lút bắt giữ một người, thường là trẻ em, với mục đích đòi tiền chuộc hoặc để ép buộc.
  • bố giàNgười đứng đầu có quyền lực lớn trong một tổ chức mafia.
  • án mạngVụ án liên quan đến việc phạm tội gây ra cái chết cho một người.
  • ăn cướpHành động chiếm đoạt tài sản của người khác bằng cách cưỡng đoạt.
VietpediaVietpedia

Từ điển tiếng Việt trực tuyến toàn diện, cung cấp định nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa và thông tin ngữ pháp.

contact@vietpedia.vn

Trang chính

  • Trang chủ
  • Tìm kiếm
  • Từ điển A-Z
  • Chủ đề từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Thành ngữ - Tục ngữ
  • Giới thiệu

Tài nguyên

  • Liên hệ
  • Góp ý
  • Báo lỗi

Pháp lý

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie

© 2026 Vietpedia. Tất cả quyền được bảo lưu.

Được xây dựng vớitại Việt Nam