Từ vựng chủ đề: Tội phạm
Dưới đây là 7 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Tội phạm", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- băng nhómNhóm người tổ chức hoạt động phạm tội như trộm cướp hay buôn lậu, thường có kẻ cầm đầu.
- băng đảngTổ chức băng nhóm lớn, thường có liên quan đến hoạt động phi pháp và sử dụng vũ trang.
- bảo kê(Khẩu ngữ) Hành động bảo vệ, thường áp dụng cho những hoạt động không hợp pháp hoặc không lành mạnh.
- bắt cócHành động lén lút bắt giữ một người, thường là trẻ em, với mục đích đòi tiền chuộc hoặc để ép buộc.
- bố giàNgười đứng đầu có quyền lực lớn trong một tổ chức mafia.
- án mạngVụ án liên quan đến việc phạm tội gây ra cái chết cho một người.
- ăn cướpHành động chiếm đoạt tài sản của người khác bằng cách cưỡng đoạt.