Từ vựng chủ đề: Thực vật học
Dưới đây là 6 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Thực vật học", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bao phấnPhần chứa hạt phấn, phồng lên ở đầu nhị hoa, có vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.
- bán hạCây mọc hoang, có lá khía thành ba thuỳ nhọn, hoa màu đỏ được bao bọc trong một cái mo, có mùi thối, và củ của cây này được sử dụng làm thuốc.
- bèo ongBèo thuộc loại dương xỉ, với lá cuộn lại và xếp sát nhau như hình dạng của tổ ong.
- bẹBộ phận mở rộng ở gốc lá của một số loại cây, thường ôm lấy thân cây.
- ác-mô-ni-caTên gọi của một loại cây có tên khoa học là 'Acmoneca', thường được biết đến với đặc tính riêng biệt trong y học và sinh học.
- ẩn hoaThực vật không có hoa.