Từ vựng chủ đề: Thói quen ăn uống
Dưới đây là 4 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Thói quen ăn uống", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ăn dỗHành động ăn uống để trấn an, làm giảm sự đau buồn hoặc khủng hoảng tinh thần.
- ăn tươi nuốt sốngĂn trực tiếp thực phẩm mà không qua chế biến, đề cập đến sự sống động và tươi ngon của thức ăn.
- ăn tạpTừ dùng để chỉ hành động ăn nhiều loại thức ăn khác nhau, không kén chọn.
- ăn vãChỉ việc ăn thức ăn mà không kết hợp với cơm.