Từ vựng chủ đề: Quyền lợi người lao động
Dưới đây là 2 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Quyền lợi người lao động", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bãi côngHành động tạm ngừng công việc để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc hoặc chế độ đãi ngộ, tương tự như đình công.
- bảo hiểm xã hộiHình thức bảo hiểm dành cho người lao động, cho phép họ nhận được quyền lợi vật chất khi đến tuổi nghỉ hưu, hoặc trong trường hợp không thể làm việc do ốm đau, sinh đẻ, hoặc bị tai nạn lao động.