Từ vựng chủ đề: Nghi lễ
Dưới đây là 6 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Nghi lễ", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- anh linhLinh hồn của người được tôn vinh, thường được nhắc đến trong văn hóa và tâm linh.
- bái kiến(Từ cũ, trang trọng) hành động đến chào hỏi và giao tiếp, thường là với người có địa vị cao hơn.
- bái tạCách diễn đạt cảm ơn một cách trân trọng và kính trọng.
- áo tangTrang phục đặc biệt được mặc trong lễ tang để thể hiện sự tiếc thương.
- ấm chuyênẤm nhỏ có quai, thường dùng để pha chế và rót trà.
- ấn quyếtKỹ thuật của người phù thủy dùng tay để làm phép, được thực hiện nhằm trừ tà ma.