Từ vựng chủ đề: Hàng hải
Dưới đây là 4 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Hàng hải", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ballastVật liệu nặng được sử dụng để làm ổn định một cấu trúc, thường là phương tiện giao thông như tàu hoặc máy bay.
- âuĐồ đựng giống như cái ang, nhưng kích thước nhỏ hơn.
- âu nổiÂu được xây dựng nổi trên mặt nước, dùng để đưa tàu thuyền vào sửa chữa hoặc bảo trì.
- âu đấtKhu vực trên bờ được xây dựng để đưa tàu thuyền lên sửa chữa.