Vietpedia
Vietpedia
Từ điển A-ZChủ đềNgữ phápThành ngữDu lịchGiới thiệuTìm kiếm
Chủ đề

Từ vựng chủ đề: Hàng hải

Dưới đây là 4 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Hàng hải", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.

  • ballastVật liệu nặng được sử dụng để làm ổn định một cấu trúc, thường là phương tiện giao thông như tàu hoặc máy bay.
  • âuĐồ đựng giống như cái ang, nhưng kích thước nhỏ hơn.
  • âu nổiÂu được xây dựng nổi trên mặt nước, dùng để đưa tàu thuyền vào sửa chữa hoặc bảo trì.
  • âu đấtKhu vực trên bờ được xây dựng để đưa tàu thuyền lên sửa chữa.
VietpediaVietpedia

Từ điển tiếng Việt trực tuyến toàn diện, cung cấp định nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa và thông tin ngữ pháp.

contact@vietpedia.vn

Trang chính

  • Trang chủ
  • Tìm kiếm
  • Từ điển A-Z
  • Chủ đề từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Thành ngữ - Tục ngữ
  • Giới thiệu

Tài nguyên

  • Liên hệ
  • Góp ý
  • Báo lỗi

Pháp lý

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie

© 2026 Vietpedia. Tất cả quyền được bảo lưu.

Được xây dựng vớitại Việt Nam