Từ vựng chủ đề: Giáo dục giới tính
Dưới đây là 5 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Giáo dục giới tính", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- b,bMột từ lóng chỉ một bộ phận của cơ thể ở vùng háng hoặc cũng có thể chỉ đến vùng nhạy cảm khác.
- bao cao suBao được làm từ cao su hoặc chất dẻo mỏng, sử dụng cho nam giới trong quan hệ tình dục nhằm ngăn ngừa việc thụ thai và bảo vệ chống lại các bệnh lây nhiễm.
- âm hộBộ phận bên ngoài của cơ quan sinh dục nữ và thú cái, là lối vào âm đạo.
- âm vậtBộ phận nằm ở phía trên lỗ tiểu và âm hộ, có tính nhạy cảm cao, thường liên quan đến sinh lý học nữ.
- âm đạoĐường sinh dục kéo dài từ âm hộ đến cổ tử cung, có cấu tạo nhiều nếp gấp đàn hồi, tuyến nhầy và nhiều dây thần kinh.