Từ vựng chủ đề: Động từ
Dưới đây là 4 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Động từ", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bànMột món đồ vật phẳng có bốn chân, thường dùng để đặt đồ vật lên.
- bấmTính toán, đếm số ngày, giờ bằng đồng hồ hoặc bằng cách đặt đầu ngón tay cái lên các đốt ngón tay.
- áng chừngƯớc lượng một cách tổng quát, không cần con số chính xác.
- ẩyHành động đẩy nhanh một vật thể hoặc tạo sức đè lên một cái gì đó.