Từ vựng chủ đề: Cây cối
Dưới đây là 6 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Cây cối", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- báchCây thuộc họ thông, có tuổi thọ lâu, lá hình vảy, thường được trồng làm cảnh. Trong tiếng Hán, chữ 'bách' biểu thị số lượng nhiều, không xác định, nhưng thường được hiểu là tất cả, như trong các cụm từ: bách bệnh, bách hoá, bách chiến bách thắng.
- bách diệpLoại cây có lá hình trái tim, thường được dùng trong làm thuốc và trang trí.
- bách nhậtCây trồng để làm cảnh, thuộc họ rau dền, với lá mềm mọc đối và hoa màu tía, có thể tồn tại đến một trăm ngày mới tàn.
- bách tánCây có chiều cao lớn, với các cành lan tỏa nằm ngang thành từng tầng, tạo dáng như nhiều cái lọng chồng lên nhau. Thường được trồng để làm cảnh hoặc lấy gỗ.
- bằng lăngCây lớn với tán lá dày, lá hình bầu dục và hoa màu tím hồng nở thành cụm ở đầu cành vào mùa hè. Gỗ của cây có thể được dùng để đóng thuyền và sản xuất đồ đạc thông thường.
- bồ đềCây lớn với thân thẳng, gỗ nhẹ màu trắng, thường được sử dụng để làm vỏ hộp và que diêm. Nhựa của cây này được dùng trong y học, gọi là an tức hương.