tuỷ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tuỷ (Danh từ)
Phần mềm bên trong răng.
- 1."Viêm tuỷ răng."
- 2."Tuỷ răng có vai trò quan trọng trong cảm giác và dinh dưỡng của răng."
- 3."Bác sĩ đã điều trị tuỷ để cứu chữa chiếc răng bị sâu."
Lưu ý khi sử dụng "tuỷ"
Lưu ý về danh từ
"tuỷ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tuỷ"
tuỷ là danh từ trong tiếng Việt. Phần mềm bên trong răng. Ví dụ: "Viêm tuỷ răng."
Từ liên quan
tuỳ viên
Chức vụ cao cấp trong một sứ quán, thường là hàng tham tán, phụ trách công tác văn hóa hoặc quân sự.
tuỳ ý
Tùy theo ý muốn của bản thân, có thể làm theo cách mình thích.
tuỵ
Tuyến tiêu hóa, thường có hình dạng giống lá liễu, nằm bên dưới dạ dày và tiết ra enzyme giúp tiêu hóa các chất đạm và đường.
tuỷ sống
Chất tuỷ màu trắng đục, có hình dạng ống dài nằm bên trong cột xương sống.
tv
Thiết bị điện tử dùng để xem chương trình truyền hình.
tw
Từ viết tắt của 'thế giới'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.