tướng quân
Định nghĩa
Nghĩa 1: tướng quân (Danh từ)
Từ chỉ vị tướng chỉ huy, thường được sử dụng với sự tôn kính trong văn hóa lịch sử.
- 1."Nhị vị tướng quân"
- 2."Đô đốc tướng quân"
- 3."Ông tướng quân đã chỉ huy quân đội với sự dũng cảm."
- 4."Cuộc chiến đã có sự xuất hiện của nhiều tướng quân lẫy lừng."
Lưu ý khi sử dụng "tướng quân"
Lưu ý về danh từ
"tướng quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tướng quân"
tướng quân là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ vị tướng chỉ huy, thường được sử dụng với sự tôn kính trong văn hóa lịch sử. Ví dụ: "Nhị vị tướng quân"
Từ liên quan
tướng cướp
Kẻ đứng đầu một nhóm cướp bóc.
tướng lĩnh
Chỉ những người có chức trách lãnh đạo trong quân đội.
tướng mạo
Vẻ mặt và dáng vóc của một người.
tướng quốc
Chức danh cổ, ít được sử dụng hiện nay, chỉ vị tể tướng.
tướng soái
Danh từ cổ, chỉ vị trí tương đương với tướng lĩnh.
tướng sĩ
Từ chỉ những người chỉ huy quân đội, cùng với binh lính nói chung.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.