tức khắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: tức khắc (Phụ từ)
Từ chỉ sự việc xảy ra ngay lập tức sau một sự kiện khác.
- 1."Nhận được tin, tức khắc đi ngay."
- 2."Khi thấy cháu bị ngã, tôi tức khắc chạy đến đỡ."
- 3."Họ đã tức khắc có mặt khi nghe tiếng kêu cứu."
Câu hỏi thường gặp về "tức khắc"
tức khắc là phụ từ trong tiếng Việt. Từ chỉ sự việc xảy ra ngay lập tức sau một sự kiện khác. Ví dụ: "Nhận được tin, tức khắc đi ngay."
Từ liên quan
tức cảnh sinh tình
Cảm xúc hay tâm trạng phát sinh từ một cảnh vật hoặc tình huống cụ thể, thường là sự gợi nhớ hoặc sự xúc động khi nhìn thấy cảnh đẹp.
tức giận
Cảm thấy tức tối và rất giận dữ.
tức khí
Tức giận do bị tổn thương lòng tự ái.
tức là
Dùng để giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa của một câu hoặc một từ nào đó.
tức mình
Cảm thấy khó chịu hay tức giận trong lòng.
tức như bò đá
Cảm thấy bực bội, khó chịu, tức giận một cách mạnh mẽ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.