pts
Định nghĩa
Nghĩa 1: pts (Danh từ)
Viết tắt của từ 'points', thường dùng trong các trò chơi hoặc các tình huống thi đấu để chỉ điểm số.
- 1."Trong trò chơi này, ai đạt được 100 pts sẽ chiến thắng."
- 2."Tôi cần thêm 50 pts để lên cấp trong trò chơi."
- 3."Mỗi câu trả lời đúng sẽ mang lại cho bạn 10 pts."
Nghĩa 2: pts (Động từ)
Hành động ghi điểm hoặc đạt được điểm trong một trò chơi hay cuộc thi.
- 1."Hôm nay tôi đã pts rất nhiều trong trận đấu bóng rổ."
- 2."Cô ấy đã pts một lần nữa cho đội của mình trong phút cuối."
- 3."Tôi hy vọng mình sẽ pts cao hơn trong cuộc thi lần sau."
Lưu ý khi sử dụng "pts"
Lưu ý về động từ
"pts" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"pts" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "pts" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "pts"
pts là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Viết tắt của từ 'points', thường dùng trong các trò chơi hoặc các tình huống thi đấu để chỉ điểm số. Ví dụ: "Trong trò chơi này, ai đạt được 100 pts sẽ chiến thắng."
Từ liên quan
psi
Chữ cái thứ hai mươi ba trong bảng chữ cái Hy Lạp (ψ, Ψ).
pt
Chỉ một hình thức viết tắt của một thuật ngữ trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.
ptcs
ptcs là viết tắt của 'phương pháp tổ chức cơ sở', thường được dùng trong các lĩnh vực giáo dục và quản lý.
ptth
Hành động hoặc tình tiết liên quan đến việc gặp gỡ hoặc gặp khó khăn trong cuộc sống.
puốcboa
Một loại món ăn truyền thống của người Việt, thường được chế biến từ thịt hoặc hải sản cùng với các loại rau củ và gia vị.
pyjama
Bộ quần áo mặc khi ngủ hoặc để ở nhà của đàn ông, thường được may rộng rãi từ vải mỏng và nhẹ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.