pommade
Định nghĩa
Nghĩa 1: pommade (Danh từ)
Thuốc mỡ dùng để trị bệnh hoặc chăm sóc da.
- 1."Bác sĩ khuyên tôi nên bôi pommade lên vết thương để giúp lành nhanh hơn."
- 2."Cô ấy thường sử dụng pommade để dưỡng ẩm cho da vào mùa đông."
Lưu ý khi sử dụng "pommade"
Lưu ý về danh từ
"pommade" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "pommade"
pommade là danh từ trong tiếng Việt. Thuốc mỡ dùng để trị bệnh hoặc chăm sóc da. Ví dụ: "Bác sĩ khuyên tôi nên bôi pommade lên vết thương để giúp lành nhanh hơn."
Từ liên quan
polymer
Hợp chất có khối lượng phân tử cao, được hình thành từ nhiều monomer, thường được sử dụng để sản xuất chất dẻo, cao su, và sợi tổng hợp.
polyvitamin
Thuốc bổ chứa nhiều loại vitamin tổng hợp để hỗ trợ sức khỏe.
pom-mát
Một loại trái cây có vỏ mỏng, màu xanh hoặc vàng nhạt, thường có vị ngọt và mọng nước.
pop
Thể loại nhạc mang phong cách dân gian hiện đại, với đặc trưng dễ hát, dễ chơi và dễ dàng trở thành bài ca cho nhiều người cùng hát.
popeline
Vải được dệt từ sợi dọc nhỏ theo dạng vân điểm, có bề mặt nhẵn bóng.
positron
Hạt cơ bản có khối lượng bằng khối lượng electron nhưng có điện tích dương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.