polymer

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: polymer (Danh từ)

Hợp chất có khối lượng phân tử cao, được hình thành từ nhiều monomer, thường được sử dụng để sản xuất chất dẻo, cao su, và sợi tổng hợp.

Ví dụ (2)
  • 1."Polymer được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp nhựa."
  • 2."Nylon là một loại polymer được sử dụng để sản xuất quần áo và vải."

Lưu ý khi sử dụng "polymer"

Lưu ý về danh từ

"polymer" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "polymer"

polymer là danh từ trong tiếng Việt. Hợp chất có khối lượng phân tử cao, được hình thành từ nhiều monomer, thường được sử dụng để sản xuất chất dẻo, cao su, và sợi tổng hợp. Ví dụ: "Polymer được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp nhựa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này