Từ vựng chủ đề: Trang phục truyền thống
Dưới đây là 6 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Trang phục truyền thống", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- áo láÁo được làm từ lá cây, thường dùng trong các dịp lễ hội truyền thống hoặc để thể hiện văn hóa dân gian.
- áo thụngÁo thụng là loại áo rộng rãi, thường được mặc trong các dịp lễ hội hoặc các buổi sinh hoạt cộng đồng.
- áo tơiÁo che mưa không có tay, thường được làm bằng rơm hoặc lá cọ, thường được sử dụng trong những ngày mưa lớn.
- áo tếÁo dành cho người đứng tế, thường có thiết kế dài và rộng.
- áo xiêmCách gọi cổ xưa của xiêm áo, thường chỉ về trang phục truyền thống.
- áo đại cánÁo dài có phần thân rộng, thường được may bằng chất liệu nhẹ và thoáng mát, phù hợp cho các dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt.