Từ vựng chủ đề: Thơ ca
Dưới đây là 3 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Thơ ca", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- biền ngẫuThuật ngữ văn học chỉ thể loại có những cặp câu song song, với hai hoặc nhiều vế đối nhau, như trong câu đối, phú, và văn tế.
- bát cổThể loại thơ có tám vế, mỗi vế đối nhau theo từng cặp, tuân theo những quy tắc rất nghiêm ngặt, ưa chuộng sự cân đối về hình thức hơn nội dung (thường được sử dụng trong thi cử thời phong kiến).
- âm luậtQuy tắc tổ chức âm thanh và sử dụng nhịp điệu trong âm nhạc và thơ ca.