Vietpedia
Vietpedia
Từ điển A-ZChủ đềNgữ phápThành ngữDu lịchGiới thiệuTìm kiếm
Chủ đề

Từ vựng chủ đề: Năng lượng

Dưới đây là 3 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Năng lượng", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.

  • accumulatorThiết bị dùng để tích trữ điện năng thông qua các phản ứng hóa học bên trong khi được nạp điện, và được sử dụng như một nguồn điện một chiều.
  • anodeCực dương của thiết bị điện tử như đèn điện tử, ống phóng điện, bình điện phân, v.v., nơi dòng điện từ mạch ngoài đi vào.
  • bình điệnTên gọi thường dùng để chỉ acquy hoặc máy phát điện nhỏ.
VietpediaVietpedia

Từ điển tiếng Việt trực tuyến toàn diện, cung cấp định nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa và thông tin ngữ pháp.

contact@vietpedia.vn

Trang chính

  • Trang chủ
  • Tìm kiếm
  • Từ điển A-Z
  • Chủ đề từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Thành ngữ - Tục ngữ
  • Giới thiệu

Tài nguyên

  • Liên hệ
  • Góp ý
  • Báo lỗi

Pháp lý

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie

© 2026 Vietpedia. Tất cả quyền được bảo lưu.

Được xây dựng vớitại Việt Nam