Từ vựng chủ đề: Năng lượng
Dưới đây là 3 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Năng lượng", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- accumulatorThiết bị dùng để tích trữ điện năng thông qua các phản ứng hóa học bên trong khi được nạp điện, và được sử dụng như một nguồn điện một chiều.
- anodeCực dương của thiết bị điện tử như đèn điện tử, ống phóng điện, bình điện phân, v.v., nơi dòng điện từ mạch ngoài đi vào.
- bình điệnTên gọi thường dùng để chỉ acquy hoặc máy phát điện nhỏ.