Từ vựng chủ đề: Kỹ thuật xây dựng
Dưới đây là 3 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Kỹ thuật xây dựng", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ba-danCông cụ dùng để đo độ dài, thường là chiếc thước có thể gập lại được.
- bắn tẩyHành động sử dụng thuốc nổ để phá vỡ các tảng khoáng sản nhô ra, nhằm tạo ra kích thước phù hợp cho tầng lò.
- âu tàuCông trình chắn ngang trên sông hoặc kênh, có cửa ở hai đầu, nhằm nâng hoặc giảm mực nước, giúp thuyền qua lại khi có sự chênh lệch mực nước lớn.