Từ vựng chủ đề: Dược liệu
Dưới đây là 6 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Dược liệu", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- alkaloidChất hữu cơ có tính kiềm, tìm thấy trong một số loại cây, và thường được dùng làm thuốc chữa bệnh mặc dù có thể gây độc.
- ba kíchCây leo thuộc họ cà phê, có lá hình mác mọc đối, hoa đầu tiên có màu trắng sau chuyển thành màu vàng. Rễ của cây này có đặc điểm thắt lại từng quãng giống như ruột gà, thường được sử dụng trong y học.
- bài thuốcViệc sử dụng các vị thuốc bắc hoặc thuốc nam theo tỷ lệ nhất định để chữa trị một bệnh cụ thể.
- bạch cương tàmVị thuốc đông y được chế biến từ tằm bị nhiễm bệnh do một loại nấm gây ra.
- bạch truậtCây lâu năm mọc ở vùng núi cao, có rễ tạo thành củ to, vị ngọt đắng, thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
- bạch đậu khấuCây thân cỏ thuộc họ gừng, có thân rễ nằm ngang, lá dài với mặt dưới có lông. Hoa mọc ở gốc, quả có màu trắng mốc và có khía dọc. Cây này được dùng vừa làm thuốc vừa làm gia vị trong ẩm thực.