Từ vựng chủ đề: Cảnh quan
Dưới đây là 4 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Cảnh quan", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ba gạcCây nhỡ thuộc họ trúc đào, có lá dài và nhọn, hoa hình ống với màu trắng hoặc hồng, và rễ của nó được dùng làm thuốc.
- bách nhậtCây trồng để làm cảnh, thuộc họ rau dền, với lá mềm mọc đối và hoa màu tía, có thể tồn tại đến một trăm ngày mới tàn.
- bách tánCây có chiều cao lớn, với các cành lan tỏa nằm ngang thành từng tầng, tạo dáng như nhiều cái lọng chồng lên nhau. Thường được trồng để làm cảnh hoặc lấy gỗ.
- bãi trườngKhu vực lớn hoặc một diện tích đất không có cây cối, thường được sử dụng để tập trung một số hoạt động nhất định như thể thao, vui chơi.