Vietpedia
Vietpedia
Từ điển A-ZChủ đềNgữ phápThành ngữDu lịchGiới thiệuTìm kiếm
Chủ đề

Từ vựng chủ đề: Cảnh quan

Dưới đây là 4 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Cảnh quan", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.

  • ba gạcCây nhỡ thuộc họ trúc đào, có lá dài và nhọn, hoa hình ống với màu trắng hoặc hồng, và rễ của nó được dùng làm thuốc.
  • bách nhậtCây trồng để làm cảnh, thuộc họ rau dền, với lá mềm mọc đối và hoa màu tía, có thể tồn tại đến một trăm ngày mới tàn.
  • bách tánCây có chiều cao lớn, với các cành lan tỏa nằm ngang thành từng tầng, tạo dáng như nhiều cái lọng chồng lên nhau. Thường được trồng để làm cảnh hoặc lấy gỗ.
  • bãi trườngKhu vực lớn hoặc một diện tích đất không có cây cối, thường được sử dụng để tập trung một số hoạt động nhất định như thể thao, vui chơi.
VietpediaVietpedia

Từ điển tiếng Việt trực tuyến toàn diện, cung cấp định nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa và thông tin ngữ pháp.

contact@vietpedia.vn

Trang chính

  • Trang chủ
  • Tìm kiếm
  • Từ điển A-Z
  • Chủ đề từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Thành ngữ - Tục ngữ
  • Giới thiệu

Tài nguyên

  • Liên hệ
  • Góp ý
  • Báo lỗi

Pháp lý

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie

© 2026 Vietpedia. Tất cả quyền được bảo lưu.

Được xây dựng vớitại Việt Nam