Từ vựng chủ đề: Biểu cảm
Dưới đây là 4 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Biểu cảm", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a,aDùng để chỉ một người, một sự vật nào đó một cách thân thiết, thường thể hiện cảm xúc trong giao tiếp.
- ai ngờMột cụm từ dùng để diễn tả sự bất ngờ hoặc không tin vào điều gì đó xảy ra.
- ai đờiCụm từ dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc không thể tin được về một tình huống nào đó.
- ầmMô tả âm thanh to tiếng và ồn ào.