Vietpedia
Vietpedia
Từ điển A-ZChủ đềNgữ phápThành ngữDu lịchGiới thiệuTìm kiếm
Chủ đề

Từ vựng chủ đề: Bảo tồn thiên nhiên

Dưới đây là 4 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Bảo tồn thiên nhiên", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.

  • báo côHành động nuôi dưỡng một con báo, thường dùng để chỉ việc chăm sóc hoặc nuôi dưỡng một loài động vật hoang dã.
  • bò biểnĐộng vật có vú quý hiếm, ăn cỏ dưới đáy biển, sống thành bầy ở những vùng biển có nhiều thảm cỏ, như vùng biển Côn Đảo của Việt Nam.
  • bò tótLà loài bò rừng lớn, khỏe mạnh, có lông màu nâu đen, thường sống thành bầy đàn.
  • bạc màyLoài linh trưởng có đuôi dài, lông màu đen, mặt trắng và mũi hếch.
VietpediaVietpedia

Từ điển tiếng Việt trực tuyến toàn diện, cung cấp định nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa và thông tin ngữ pháp.

contact@vietpedia.vn

Trang chính

  • Trang chủ
  • Tìm kiếm
  • Từ điển A-Z
  • Chủ đề từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Thành ngữ - Tục ngữ
  • Giới thiệu

Tài nguyên

  • Liên hệ
  • Góp ý
  • Báo lỗi

Pháp lý

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie

© 2026 Vietpedia. Tất cả quyền được bảo lưu.

Được xây dựng vớitại Việt Nam