wh
Định nghĩa
Nghĩa 1: wh (Đại từ)
Từ dùng để chỉ những từ hoặc cụm từ có thể thay thế ở câu hỏi cho thông tin cụ thể.
- 1."Wh là từ hỏi thường được dùng để đưa ra câu hỏi về người hoặc vật."
- 2."Khi bạn muốn biết ai đó đã làm gì, bạn có thể hỏi 'Who did that?'"
- 3."Câu hỏi 'What are you doing?' là một ví dụ điển hình cho việc sử dụng từ wh."
Nghĩa 2: wh (Giới từ)
Từ dùng để chỉ sự liên kết của một danh từ hoặc đại từ với một thành phần khác trong câu.
- 1."Trong câu hỏi, bạn có thể dùng 'where' để hỏi địa điểm."
- 2."Ví dụ, bạn có thể hỏi 'Where are you going?' khi muốn biết người khác đi đâu."
- 3."Câu hỏi 'When is the meeting?' giúp xác định thời gian của sự kiện."
Lưu ý khi sử dụng "wh"
Đa nghĩa
Từ "wh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "wh"
wh là đại từ, giới từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ những từ hoặc cụm từ có thể thay thế ở câu hỏi cho thông tin cụ thể. Ví dụ: "Wh là từ hỏi thường được dùng để đưa ra câu hỏi về người hoặc vật."
Từ liên quan
webcam
Thiết bị camera có khả năng chuyển đổi hình ảnh trực tiếp sang dạng số, thường được gắn vào máy tính để truyền tải hình ảnh lên mạng Internet.
weblog
Trang nhật ký cá nhân hoặc của một nhóm người được lưu trữ trên Internet, thường bao gồm kinh nghiệm sống, tâm sự riêng tư hoặc các hình ảnh, siêu liên kết về một lĩnh vực yêu thích nào đó.
website
Địa chỉ lưu trữ toàn bộ nội dung thông tin mà một tổ chức hoặc cá nhân muốn giới thiệu hoặc cung cấp, có thể truy cập qua Internet.
wi-fi
Mạng không dây cho phép kết nối Internet thông qua sóng radio.
wifi
Mạng không dây cho phép kết nối internet mà không cần dây.
wimax
Wimax là một công nghệ không dây dùng để truy cập internet tốc độ cao, thường được sử dụng để cung cấp dịch vụ internet ở các khu vực không có đường dây cáp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.