Từ vựng chủ đề: Thực phẩm chức năng
Dưới đây là 4 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Thực phẩm chức năng", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ba kíchCây leo thuộc họ cà phê, có lá hình mác mọc đối, hoa đầu tiên có màu trắng sau chuyển thành màu vàng. Rễ của cây này có đặc điểm thắt lại từng quãng giống như ruột gà, thường được sử dụng trong y học.
- bách bổCụm từ chỉ các loại thuốc có tác dụng bổ dưỡng trên nhiều phương diện, nói chung.
- bạch cương tàmVị thuốc đông y được chế biến từ tằm bị nhiễm bệnh do một loại nấm gây ra.
- bạch truậtCây lâu năm mọc ở vùng núi cao, có rễ tạo thành củ to, vị ngọt đắng, thường được sử dụng trong y học cổ truyền.